genus burmannia
Định nghĩa
Danh từ: - Chi Burmannia: Là một chi thực vật thuộc họ Burmanniaceae (họ Cỏ sậy), bao gồm các loài thảo mộc mảnh mai, mọc ở các vùng ấm áp. Đặc điểm nhận dạng của chi này là lá có hình dạng giống vảy, và hoa có bao hoa (perianth) hình tam giác hoặc ba cạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Burmannia bao gồm nhiều loài được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.)
- (Hoa của chi Burmannia có bao hoa hình tam giác độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to genus Burmannia": thuộc về chi Burmannia.
- This rare plant belongs to genus Burmannia. (Loài thực vật quý hiếm này thuộc về chi Burmannia.)
"species within genus Burmannia": các loài trong chi Burmannia.
- There are approximately 60 species within genus Burmannia. (Có khoảng 60 loài trong chi Burmannia.)
Biến thể và từ gần giống
- Burmanniaceae (danh từ): họ thực vật chứa chi Burmannia.
- The family Burmanniaceae is known for its saprophytic species. (Họ Burmanniaceae nổi tiếng với các loài sống hoại sinh.)
- Burmannia (danh từ riêng): tên khoa học của chi, thường được dùng trong phân loại thực vật.
Từ đồng nghĩa
- Chi Cỏ sậy: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc họ Burmanniaceae, mặc dù "chi Burmannia" là tên khoa học chuẩn.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan: Vì đây là danh từ khoa học, không có dạng động từ hoặc cụm từ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan: "Genus Burmannia" là thuật ngữ chuyên ngành thực vật, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.